bouc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dê đực: Chỉ con dê thuộc giống đực.
- Râu cằm (cũng barbe de bouc): Chỉ kiểu râu quai nón, râu dài và nhọn ở cằm.
- Đục chẻ (đá len): Một loại dụng cụ thủ công dùng để chẻ đá.
- Tôm xám: Một loại tôm biển có màu xám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bouc bêle dans le champ. (Con dê đực kêu be be trên cánh đồng.)
- Il porte une barbe de bouc. (Anh ta để râu quai nón.)
- Le tailleur de pierre utilise un bouc. (Người thợ đá sử dụng một cái đục chẻ.)
- Nous avons pêché des boucs. (Chúng tôi đã bắt được những con tôm xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bouc émissaire: Kẻ bung xung, người bị đổ lỗi thay cho người khác.
- Il a été le bouc émissaire de l'échec du projet. (Anh ta đã trở thành kẻ bung xung cho thất bại của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouquetin (danh từ giống đực): Loài sơn dương núi Alps.
- Chevreau (danh từ giống đực): Dê con.
Từ đồng nghĩa
- Pour dê đực: (thuộc họ dê), (cừu đực - trong một số ngữ cảnh ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Puer comme un bouc: Hôi thối lắm, có mùi hôi rất khó chịu.
- Cette chaussette pue comme un bouc ! (Chiếc tất này hôi thối lắm!)
danh từ giống đực
- dê đực
- râu cằm (cũng barbe de bouc)
- đục chẻ (đá len)
- tôm xám
- bouc émissairekẻ bung xung
- puer comme un bouchôi thối lắm