bouc

Học thuật
Thân thiện
bouc

Un bouc broute de l'herbe dans un pré ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đực: Chỉ con thuộc giống đực.
    • Râu cằm (cũng barbe de bouc): Chỉ kiểu râu quai nón, râu dài nhọncằm.
    • Đục chẻ (đá len): Một loại dụng cụ thủ công dùng để chẻ đá.
    • Tôm xám: Một loại tôm biển màu xám.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bouc bêle dans le champ. (Con đực kêu be be trên cánh đồng.)
    • Il porte une barbe de bouc. (Anh ta để râu quai nón.)
    • Le tailleur de pierre utilise un bouc. (Người thợ đá sử dụng một cái đục chẻ.)
    • Nous avons pêché des boucs. (Chúng tôi đã bắt được những con tôm xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bouc émissaire: Kẻ bung xung, người bị đổ lỗi thay cho người khác.
    • Il a été le bouc émissaire de l'échec du projet. (Anh ta đã trở thành kẻ bung xung cho thất bại của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouquetin (danh từ giống đực): Loài sơn dương núi Alps.
  • Chevreau (danh từ giống đực): con.
Từ đồng nghĩa
  • Pour đực: (thuộc họ ), (cừu đực - trong một số ngữ cảnh ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Puer comme un bouc: Hôi thối lắm, có mùi hôi rất khó chịu.
    • Cette chaussette pue comme un bouc ! (Chiếc tất này hôi thối lắm!)
bouc

Un bouc broute de l'herbe dans un pré ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. đực
  2. râu cằm (cũng barbe de bouc)
  3. đục chẻ (đá len)
  4. tôm xám
    • bouc émissaire
      kẻ bung xung
    • puer comme un bouc
      hôi thối lắm