bock

/bɔk/
danh từ giống đực
  1. bốc (để uống bia, để thụt rửa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bock"

Từ có nhắc đến "bock"

bock
Un homme boit une bière dans un bock en verre.