bouchonnier

Học thuật
Thân thiện
bouchonnier

Un bouchonnier présente ses nœuds de liège sur un étal de marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm nút chai: Người nghề nghiệp chuyên sản xuất hoặc chế tạo nút chai, thường làm từ li-e (vỏ cây sồi).
    • Người bán nút chai: Người buôn bán, kinh doanh nút chai như một mặt hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon arrière-grand-père était bouchonnier dans le sud de la France. (Cụ của tôi từngthợ làm nút chai ở miền nam nước Pháp.)
    • Il a acheté des bouchons chez le bouchonnier du marché. (Anh ấy đã mua vài cái nút chai ở quầy của người bán nút chai trong chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp truyền thống: Từ này thường dùng để chỉ một nghề thủ công truyền thống, đặc biệt phổ biếncác vùng trồng nho như Bordeaux, Champagne trước khi nút chai tổng hợp trở nên phổ biến.
    • Le métier de bouchonnier est de moins en moins courant. (Nghề thợ làm nút chai ngày càng ít phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouchon (danh từ giống đực): nút chai.
  • Bouchonner (động từ): chà xát bằng khăn (trong một nghĩa khác); không liên quan trực tiếp đến nghề làm nút chai.
  • Bouchonnerie (danh từ giống cái): xưởng hoặc cơ sở sản xuất nút chai.
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de bouchons: nhà sản xuất nút chai.
  • Marchand de bouchons: người bán nút chai.
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ chỉ nghề nghiệp, nguồn gốc từ "bouchon" (nút chai). không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày hiện đại thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, mô tả nghề nghiệp truyền thống hoặc các tour du lịch về rượu vang.
bouchonnier

Un bouchonnier présente ses nœuds de liège sur un étal de marché.

danh từ giống đực
  1. thợ làm nút chai
  2. người bán nút chai