boucanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người săn bò rừng (ở châu Mỹ): Chỉ những người, thường là thợ săn hoặc người khai hoang ở vùng Caribe và Nam Mỹ, chuyên săn bò rừng hoặc lợn rừng để lấy da và thịt, sau đó hun khói (boucaner) thịt.
- Kẻ cướp, phỉ: Chỉ những tên cướp biển hoặc kẻ cướp có vũ trang, đặc biệt là những người hoạt động ở vùng biển Caribe trong thế kỷ 17 và 18, ban đầu thường là những thợ săn chuyển sang cướp bóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les boucaniers chassaient le bœuf sauvage pour sa peau. (Những người săn bò rừng săn bò rừng để lấy da của chúng.)
- Ce boucanier était redouté sur toutes les côtes des Caraïbes. (Tên cướp biển này bị khiếp sợ trên khắp các bờ biển Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de boucanier": Cuộc sống của kẻ cướp biển hoặc người sống ngoài vòng pháp luật.
- Il menait une vie de boucanier, sans foi ni loi. (Hắn sống một cuộc đời của kẻ cướp, không có niềm tin hay luật lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Boucaner (động từ): Hun khói (thịt). Đây là hoạt động gốc tạo ra tên gọi "boucanier".
- Ils boucanaient la viande pour la conserver. (Họ hun khói thịt để bảo quản nó.)
- Flibustier (danh từ giống đực): Tên cướp biển. Từ này thường được dùng thay thế hoặc cùng với "boucanier" để chỉ cướp biển vùng Caribe, mặc dù có nguồn gốc khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Pirate: Kẻ cướp biển (nghĩa rộng hơn).
- Forban: Kẻ cướp biển, kẻ bị truy nã.
- Chasseur de bœufs sauvages: Người săn bò rừng (cụ thể cho nghĩa đầu tiên).
Thành ngữ liên quan
- "Être traité en boucanier": Bị đối xử như một tên cướp, một kẻ đáng khinh.
- Pour avoir enfreint les règles, il fut traité en boucanier par ses pairs. (Vì đã vi phạm các quy tắc, hắn bị những người đồng cấp đối xử như một tên cướp.)
danh từ giống đực
- người săn bò rừng (ở châu Mỹ)
- kẻ cướp, phỉ