bouclier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái mộc, cái khiên: Một tấm vũ khí phòng thủ cứng, thường được cầm trên tay hoặc đeo ở cánh tay để bảo vệ cơ thể khỏi các đòn tấn công trong chiến đấu.
- (Nghĩa bóng) Phương tiện bảo vệ: Một thứ gì đó hoặc một người nào đó được sử dụng để che chắn, bảo vệ khỏi nguy hiểm, chỉ trích hoặc tấn công.
- (Quân sự) Tấm chắn mảnh đạn (ở đại bác): Bộ phận bảo vệ trên pháo để che chắn cho pháo thủ.
- (Địa chất học) Khiên: Một vùng đất rộng lớn, cổ xưa và ổn định trên vỏ Trái Đất, thường có nền là đá tảng kết tinh.
- (Ngành mỏ) Khung chống lưu động: Một cấu trúc di động dùng để chống đỡ trong hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chevalier levait son bouclier pour parer les coups d'épée. (Kỵ sĩ giơ cái khiên của mình lên để đỡ những nhát chém của thanh kiếm.)
- La liberté d'expression est un bouclier contre la tyrannie. (Tự do ngôn luận là một phương tiện bảo vệ chống lại sự chuyên chế.)
- Le bouclier canadien est une vaste région géologique. (Khiên Canada là một vùng địa chất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire un bouclier de son corps à quelqu'un": lấy thân mình che chở cho ai đó.
- Le soldat a fait un bouclier de son corps à son camarade. (Người lính đã lấy thân mình làm khiên che chở cho đồng đội.)
"levée de boucliers": sự nổi loạn, cuộc khởi nghĩa; sự phản đối tập thể, mít tinh phản đối (chống lại một quyết nghị...).
- La nouvelle loi a provoqué une levée de boucliers dans la population. (Đạo luật mới đã gây ra một làn sóng phản đối tập thể trong dân chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouclier caudal (danh từ): Khiên đuôi (trong động vật học).
- Se boucler (động từ phản thân): Tự bảo vệ mình, khép kín lại (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Écu (danh từ): Khiên, mộc (thường có hình dạng đặc biệt hoặc mang tính biểu tượng, huy hiệu).
- Pavois (danh từ): Khiên lớn, tấm chắn lớn.
- Protection (danh từ): Sự bảo vệ, vật bảo vệ (nghĩa bóng).
- Égide (danh từ, nghĩa bóng): Sự bảo hộ, sự che chở (mang tính trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Être, se mettre sur le bouclier (de quelqu'un) : Được (ai đó) bảo vệ, che chở.
- Être au premier rang, être en première ligne : Ở tuyến đầu, chịu đựng trước nhất (có thể dùng như một hình ảnh so sánh với vị trí của người cầm khiên).
danh từ giống đực
- cái môi, cái khiên
- (nghĩa bóng) phương tiện bảo vệ
- (quân sự) tấm chắn mảnh đạn (ở đại bác)
- (động vật học; địa chất, địa lý) khiên
- Bouclier caudalkhiên đuôi
- Le bouclier baltiquekhiên Ban-tích
- (ngành mỏ) khung chống lưu động
- faire un bouclier de son corps à quelqu'unlấy thân che chở cho ai
- levée de bouclierssự nổi loạn; cuộc khởi nghĩa