banat

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Chức thái thú, chức tỉnh trưởng: Từ này dùng để chỉ một chức vụ hành chính cai quản một tỉnh hoặc một khu vực, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Đế chế La hoặc các vùng lãnh thổ Balkan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Dưới thời Đế chế La , chức thái thúmột chức vụ hành chính quan trọng.) (Danh hiệu tỉnh trưởng dùng để chỉ người cai quản một tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Banat" (viết hoa): Chỉ một khu vực địalịch sử cụ thểĐông Nam Âu, ngày nay thuộc về các nước Romania, Serbia Hungary. (Vùng lịch sử Banat nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban (danh từ giống đực): Một tước hiệu quý tộc hoặc lãnh đạomột số vùng thuộc Nam Slav Trung Âu, tương tự như "banat".
  • Banal (tính từ): Tầm thường, không đặc biệt. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc khác không liên quan trực tiếp về nghĩa với "banat").
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur: Thống đốc, người cai quản.
  • Administrateur: Nhà quản lý, người điều hành.
danh từ giống đực
  1. (sử học) chức thái thú, chức tỉnh trưởng