boumer

Học thuật
Thân thiện
boumer

Une jeune fille fait boumer son ballon en le frappant du pied.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Thịnh vượng, tiến hành tốt, "ăn nên làm ra": "Boumer" là một động từ thông tục, dùng để diễn tả việc một sự việc, tình huống hoặc công việc đang diễn ra rất thuận lợi, suôn sẻ thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Son nouveau business boume ! (Công việc kinh doanh mới của anh ấy đang rất thịnh vượng!)
    • Le marché de l'immobilier boume dans cette région. (Thị trường bất động sản đang bùng nổkhu vực này.)
    • Ça boume ? (Mọi việc ổn chứ? / Công việc tiến triển tốt chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça boume ?": Đâymột cách chào hỏi thân mật, suồng sã, tương đương với "Mọi thứ ổn chứ?", "Dạo này thế nào?", "Công việc tốt chứ?". thường được dùng trong giao tiếp giữa bạn bè hoặc người quen thân thiết.
    • Salut ! Ça boume ? (Chào! Dạo này thế nào?)
Biến thể từ gần giống
  • Boum (danh từ, thông tục): Sự bùng nổ, sự thành công rực rỡ.
    • C'est le boum ! (Thật là một thành công rực rỡ!)
  • Être en plein boum (thành ngữ): Đang trong thời kỳ bùng nổ, phát triển mạnh mẽ.
    • L'industrie technologique est en plein boum. (Ngành công nghiệp công nghệ đang trong thời kỳ bùng nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcher (très) bien: Hoạt động (rất) tốt.
  • Fonctionner à merveille: Vận hành một cách tuyệt vời.
  • Prosperer: Thịnh vượng, phát đạt (trang trọng hơn).
  • Être florissant: Đang phát triển mạnh, hưng thịnh.
Lưu ý
  • "Boumer" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn bản hành chính.
boumer

Une jeune fille fait boumer son ballon en le frappant du pied.

nội động từ
  1. (thông tục) thịnh vượng, tiến hành tốt
    • ça boume?
      việc đó tiến hành tốt chứ?

Từ chứa "boumer"