pommer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cuộn lại, cuốn lại (thành hình cầu): "pommer" dùng để mô tả hành động của một số loại rau, đặc biệtbắp cải, khi chúng phát triển các cuộn chặt vào nhau tạo thành một khối hình cầu hoặc gần như hình cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le chou commence à pommer. (Cây bắp cải bắt đầu cuộn lại.)
    • Pour avoir une belle salade, la laitue doit bien pommer. (Để có một cây lách đẹp, phải cuộn thật tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pommer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc nông nghiệp để mô tả giai đoạn phát triển quan trọng của các loại rau ăn lá hình cầu.
    • Cette variété de chou pomme rapidement. (Giống bắp cải này cuộn lại rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomme (danh từ): quả táo; cái đầu (tiếng lóng).
  • Pommé, pommée (tính từ): hình cầu, hình quả táo; (về cây) tán tròn.
    • Un arbre à la forme pommée. (Một cái cây tán hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se former en boule: hình thành thành khối cầu.
  • S'enrouler: cuộn mình lại, cuốn lại.
Lưu ý
  • Từ "pommer" này rất chuyên biệt ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. chủ yếu được dùng bởi những người làm vườn, nông dân hoặc trong các văn bản hướng dẫn trồng trọt.
  • Không nhầm lẫn với danh từ "pomme" (quả táo) hay tính từ "pommé".
nội động từ
  1. cuộn lại
    • Chou qui pomme
      cải bắp cuộn lại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pommer"