bourrade

Học thuật
Thân thiện
bourrade

Il lui a donné une bourrade amicale dans le dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hích, sự : Một cái đẩy hoặc hích nhẹ, thường bằng khuỷu tay hoặc vai, có thể mang tính chất thân mật hoặc hơi thô bạo.
    • Lời nói đùa cợt, câu nói đùa thô lỗ: Một lời nói đùa cợt, châm chọc hoặc một nhận xét hơi thô lỗ thẳng thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il m'a donné une bourrade amicale dans le dos. (Anh ấy hích tôi một cái thân mật vào lưng.)
    • Ses compliments étaient souvent des bourrades. (Những lời khen của anh ta thườngnhững câu nói đùa cợt.)
    • Elle a reçu une bourrade en sortant du métro. ( ấy bị một cái khi ra khỏi tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bourrade amicale": một cái hích thân thiện.

    • Une bourrade amicale peut remplacer une poignée de main entre amis. (Một cái hích thân thiện có thể thay cho cái bắt tay giữa những người bạn.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một lời nói hoặc hành động thẳng thừng, không trau chuốt nhưng không nhất thiết ác ý.

    • Son style de management est fait de bourrades et de compliments. (Phong cách quảncủa anh tasự pha trộn giữa những lời nói thẳng thừng những lời khen.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrer (động từ): nhồi nhét, đầy ắp; (thông tục) đánh.
  • Bourru, bourrue (tính từ): thô lỗ, cộc cằn (chỉ tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Coup de coude: cái hích bằng khuỷu tay.
  • Poussée: sự đẩy, sự xô đẩy.
  • Plaisanterie un peu rude: lời nói đùa hơi thô lỗ.
Từ trái nghĩa
  • Caress: vuốt ve, âu yếm.
  • Parole douce: lời nói ngọt ngào, dịu dàng.
Thành ngữ liên quan
  • Être bourru comme un âne: thô lỗ, cộc cằn như một con lừa (chỉ người tính khí khó chịu).
  • Accueillir à coups de bourrade: đón tiếp bằng những cái hích/vỗ vai (cách đón tiếp thân mật nhưng hơi thô bạo).
bourrade

Il lui a donné une bourrade amicale dans le dos.

danh từ giống cái
  1. sự hích, sự