bourrette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tơ gộc, xơ tơ: Chỉ loại tơ thô, ngắn, chất lượng thấp, thường là phần phế phẩm hoặc tơ vụn thu được trong quá trình kéo tơ hoặc chế biến tơ lụa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bourrette est souvent utilisée pour fabriquer des tissus rustiques. (Tơ gộc thường được dùng để sản xuất các loại vải thô.)
- Ce fil est fait de bourrette de soie. (Sợi này được làm từ xơ tơ lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soie bourrette": tơ lụa thô, tơ lụa gộc.
- Elle préfère la texture unique de la soie bourrette. (Cô ấy thích kết cấu độc đáo của tơ lụa thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourre (n.f): xơ, phế liệu xơ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại xơ khác không phải tơ).
- Déchets de soie (n.m.pl): phế phẩm tơ lụa.
Từ đồng nghĩa
- Soie écrue: tơ thô, tơ chưa tinh chế.
- Déchets de filature: phế phẩm từ nhà máy kéo sợi.
danh từ giống cái
- tơ gộc
- xơ tơ