bourde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuyện bịa (để đánh lừa ai): Một câu chuyện hoặc thông tin không có thật được tạo ra với mục đích lừa gạt người khác.
- Sai lầm; điều dại dột: Một hành động hoặc quyết định thiếu suy nghĩ, dẫn đến hậu quả xấu hoặc gây ra sự xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a raconté une bourde pour éviter les ennuis. (Anh ta đã kể một chuyện bịa để tránh rắc rối.)
- Faire une bourde lors d'une présentation importante peut être très embarrassant. (Phạm một sai lầm trong một bài thuyết trình quan trọng có thể rất xấu hổ.)
- Ne crois pas cette histoire, c'est une bourde ! (Đừng tin câu chuyện đó, nó là chuyện bịa đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raconter des bourdes": Kể những chuyện bịa đặt.
- Arrête de raconter des bourdes, sois sérieux. (Thôi kể chuyện bịa đi, hãy nghiêm túc lên.)
"Faire une grosse bourde": Phạm một sai lầm lớn, một lỗi lầm nghiêm trọng.
- Il a fait une grosse bourde en oubliant le rendez-vous avec le client. (Anh ta đã phạm một sai lầm lớn khi quên mất cuộc hẹn với khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourder (động từ, ít dùng): Bịa chuyện, nói dối.
- Il a passé son temps à bourder. (Nó đã dành cả thời gian để bịa chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Mensonge (n.m): Lời nói dối.
- Bêtise (n.f): Điều ngu ngốc, hành động dại dột.
- Erreur (n.f): Sai lầm, lỗi lầm.
- Baliverne (n.f): Chuyện tầm phào, chuyện vô nghĩa (thường để đánh lừa hoặc trêu chọc).
Thành ngữ liên quan
"Avaler une bourde": Tin một chuyện bịa đặt, bị lừa.
- Il a avalé la bourde que je lui ai racontée. (Nó đã tin câu chuyện bịa mà tôi kể cho nó.)
"Être à côté de la bourde" (biến thể của "être à côté de la plaque"): Hoàn toàn sai lầm, không hiểu gì cả.
- Ta question était simple, mais sa réponse était complètement à côté de la bourde. (Câu hỏi của tôi đơn giản, nhưng câu trả lời của anh ta hoàn toàn sai lệch.)
danh từ giống cái
- chuyện bịa (để đánh lừa ai)
- (thân mật) sai lầm; điều dại dột