bourde

Học thuật
Thân thiện
bourde

Une amie raconte une bourde amusante à une autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyện bịa (để đánh lừa ai): Một câu chuyện hoặc thông tin không thật được tạo ra với mục đích lừa gạt người khác.
    • Sai lầm; điều dại dột: Một hành động hoặc quyết định thiếu suy nghĩ, dẫn đến hậu quả xấu hoặc gây ra sự xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a raconté une bourde pour éviter les ennuis. (Anh ta đã kể một chuyện bịa để tránh rắc rối.)
    • Faire une bourde lors d'une présentation importante peut être très embarrassant. (Phạm một sai lầm trong một bài thuyết trình quan trọng có thể rất xấu hổ.)
    • Ne crois pas cette histoire, c'est une bourde ! (Đừng tin câu chuyện đó, chuyện bịa đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raconter des bourdes": Kể những chuyện bịa đặt.

    • Arrête de raconter des bourdes, sois sérieux. (Thôi kể chuyện bịa đi, hãy nghiêm túc lên.)
  • "Faire une grosse bourde": Phạm một sai lầm lớn, một lỗi lầm nghiêm trọng.

    • Il a fait une grosse bourde en oubliant le rendez-vous avec le client. (Anh ta đã phạm một sai lầm lớn khi quên mất cuộc hẹn với khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourder (động từ, ít dùng): Bịa chuyện, nói dối.
    • Il a passé son temps à bourder. ( đã dành cả thời gian để bịa chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Mensonge (n.m): Lời nói dối.
  • Bêtise (n.f): Điều ngu ngốc, hành động dại dột.
  • Erreur (n.f): Sai lầm, lỗi lầm.
  • Baliverne (n.f): Chuyện tầm phào, chuyện vô nghĩa (thường để đánh lừa hoặc trêu chọc).
Thành ngữ liên quan
  • "Avaler une bourde": Tin một chuyện bịa đặt, bị lừa.

    • Il a avalé la bourde que je lui ai racontée. ( đã tin câu chuyện bịa tôi kể cho .)
  • "Être à côté de la bourde" (biến thể của "être à côté de la plaque"): Hoàn toàn sai lầm, không hiểu cả.

    • Ta question était simple, mais sa réponse était complètement à côté de la bourde. (Câu hỏi của tôi đơn giản, nhưng câu trả lời của anh ta hoàn toàn sai lệch.)
bourde

Une amie raconte une bourde amusante à une autre.

danh từ giống cái
  1. chuyện bịa (để đánh lừa ai)
  2. (thân mật) sai lầm; điều dại dột