borate
/'bɔ:reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Borat: Một hợp chất hóa học hoặc muối của axit boric. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le borate de sodium est utilisé comme antiseptique. (Borat natri được dùng làm chất sát trùng.)
- On trouve des borates naturellement dans certains minéraux. (Người ta tìm thấy các borat một cách tự nhiên trong một số khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "borate de...": borat của... (dùng để chỉ muối borat cụ thể với một kim loại hoặc gốc khác).
- Le borate de calcium est moins soluble dans l'eau. (Borat canxi ít tan trong nước hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Borique (adj): thuộc về bor, có liên quan đến bor.
- Acide borique (axit boric).
- Boration (n.f): sự bor hóa (quá trình xử lý hoặc pha thêm bor).
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide borique: muối của axit boric (cách giải thích nghĩa của từ).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (hóa học) borat