bouyei
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhánh của ngữ hệ Tai: "Bouyei" là một ngôn ngữ thuộc nhánh Tai, được sử dụng bởi người Bố Y (Bouyei) ở Trung Quốc và một số khu vực lân cận.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Bouyei được hơn hai triệu người sử dụng ở tỉnh Quý Châu.)
- (Cô ấy đang học tiếng Bouyei như một phần trong nghiên cứu ngôn ngữ học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bouyei people": người Bố Y, một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.
- The Bouyei people have a rich cultural heritage. (Người Bố Y có một di sản văn hóa phong phú.)
"Bouyei script": chữ viết của người Bố Y, dựa trên hệ thống chữ Latin.
- The Bouyei script was developed in the 1950s. (Chữ viết Bouyei được phát triển vào những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
Buyei: một biến thể chính tả khác của "Bouyei".
- The Buyei language is also known as Bouyei. (Ngôn ngữ Buyei cũng được gọi là Bouyei.)
Tai: ngữ hệ Tai, mà Bouyei là một nhánh.
- Bouyei belongs to the Tai language family. (Bouyei thuộc về ngữ hệ Tai.)
Từ đồng nghĩa
- Tai: ngôn ngữ Tai (mặc dù không chính xác hoàn toàn, vì Bouyei là một nhánh cụ thể).
- Bouyei is a Tai language. (Bouyei là một ngôn ngữ Tai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "bouyei" là danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.