boy

/bɔi/
Học thuật
Thân thiện
boy

A boy plays with a red ball in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con trai, cậu , thiếu niên: Chỉ một người nam giới trẻ tuổi, từ trẻ sơ sinh đến tuổi thiếu niên.
    • Con trai (con đẻ): Chỉ người con nam trong mối quan hệ với cha mẹ.
    • Bạn nam, anh bạn (thân mật): Cách gọi thân mật, suồng sã giữa những người đàn ông với nhau.
    • Người hầu, người phục vụ nam: (Nghĩa , ít dùng hiện đại) Chỉ một người đàn ông trẻ làm công việc phục vụ.
dụ sử dụng
  • Chỉ người nam trẻ tuổi:
    • The little boy is playing with a ball. (Cậu đang chơi với một quả bóng.)
    • He was just a boy when he left home. (Anh ấy chỉ một cậu khi rời khỏi nhà.)
  • Chỉ con trai (con đẻ):
    • They have two boys and one girl. (Họ hai con trai một con gái.)
    • My boy is studying abroad. (Con trai tôi đang du học.)
  • Cách gọi thân mật giữa nam giới:
    • Come on, boy, let's go! (Nào, anh bạn, chúng ta đi thôi!)
    • He's going out with the boys tonight. (Tối nay anh ấy sẽ đi chơi với bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Big boy":
    • (Thân mật) Chỉ một người đàn ông, thường với ý nghĩa trìu mến hoặc trêu chọc.
      • You're a big boy now, you can do it yourself. (Giờ cậu đàn ông lớn rồi, cậu có thể tự làm được .)
    • (Tiếng lóng) Chỉ một người quan trọng, quyền lực.
      • He's one of the big boys in the industry. (Ông ta một trong những ông trùm trong ngành.)
  • "The boys": Chỉ một nhóm bạn nam thân thiết.
    • He's having a poker night with the boys. (Anh ấy một buổi tối chơi poker với bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boyhood (n): Thời thơ ấu, tuổi niên thiếu của một cậu .
    • He spent his boyhood in the countryside. (Anh ấy trải qua thời thơ ấunông thôn.)
  • Boyish (adj): Có vẻ trẻ con, hồn nhiên (thường dùng cho nam).
    • He has a boyish charm. (Anh ấy một vẻ quyến rũ trẻ trung, hồn nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Lad: Cậu , chàng trai trẻ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Son: Con trai (chỉ quan hệ huyết thống).
  • Kid: Đứa trẻ (chung chung, không phân biệt giới tính rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "boy" với tư cách động từ. "Boy" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mama's boy" / "Mummy's boy": Chỉ người con trai quá gắn bó phụ thuộc vào mẹ.
    • He never makes a decision without calling his mother first; he's such a mama's boy. (Anh ta không bao giờ quyết định điều không gọi cho mẹ trước; đúng một cậu ấm.)
  • "Whipping boy": Vật tế thây, người bị đổ lỗi thay cho người khác.
    • The junior manager became the whipping boy for the project's failure. (Quản lý cấp dưới trở thành người bị đổ lỗi cho sự thất bại của dự án.)
boy

A boy plays with a red ball in the sunny park.

danh từ
  1. con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra)
  2. học trò trai, học sinh nam
  3. người đầy tớ trai
  4. (thân mật) bạn thân
    • my boy
      bạn tri kỷ của tôi
  5. người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên
  6. (the boy) (từ lóng) rượu sâm banh
    • the bottle of the boy
      một chai sâm banh

Idioms

  • big boy
    (thông tục) bạn thân, bạn tri kỷ
  • fly boy
    người lái máy bay