bye

/bai/
tính từ
  1. thứ yếu, phụ
    • bye road
      những con đường phụ
danh từ
  1. cái thứ yếu, cái phụ

Idioms

  • by the bye
    (như) by the by

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bye"

bye
They waved and said "bye" as the school bus pulled away.