buyi

buyi

A Buyi woman weaves a colorful textile on a traditional loom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhánh của ngữ hệ Tai: "buyi" tên gọi dùng để chỉ một nhánh trong ngữ hệ Tai, một nhóm ngôn ngữ được nóikhu vực Đông Nam Á miền nam Trung Quốc. Nhánh này thường được biết đến với tên gọi khác "Bố Y" (tiếng Việt) hoặc "Buyei".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The buyi branch of the Tai languages is spoken by the Buyei people in China. (Nhánh buyi của ngữ hệ Tai được người Bố Y ở Trung Quốc sử dụng.)
    • Linguists classify buyi as a sub-branch within the Tai language family. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại buyi như một nhánh phụ trong họ ngôn ngữ Tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buyi language": ngôn ngữ Bố Y.

    • The buyi language has its own unique phonetic and grammatical features. (Ngôn ngữ Bố Y những đặc điểm ngữ âm ngữ pháp riêng biệt.)
  • "buyi speakers": người nói tiếng Bố Y.

    • There are approximately two million buyi speakers in southwestern China. ( khoảng hai triệu người nói tiếng Bố Y ở tây nam Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bố Y (danh từ riêng): tên gọi tiếng Việt của nhóm người ngôn ngữ này.

    • Tiếng Bố Y thuộc nhánh buyi của ngữ hệ Tai. (The Bố Y language belongs to the buyi branch of the Tai language family.)
  • Buyei (danh từ): cách viết khác của "buyi", thường dùng trong tiếng Anh.

    • The Buyei people have a rich cultural heritage. (Người Bố Y một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhánh Bố Y: cách gọi thay thế trong tiếng Việt.
  • Tai phụ: một thuật ngữ chuyên ngành chỉ các nhánh con của ngữ hệ Tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến từ "buyi" đây danh từ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "buyi".