buoy

/bɔi/
Học thuật
Thân thiện
buoy

A red buoy bobs on the waves near the harbor entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phao: Một vật thể nổi, thường màu sắc sặc sỡ, được cố định vào đáy biển, sông hoặc hồ bằng dây neo hoặc xích. được sử dụng để đánh dấu các khu vực an toàn, lối đi (luồng lạch), hoặc cảnh báo nguy hiểm dưới nước.
    • Phao cứu sinh: Một thiết bị cứu hộ có thể nổi, được thiết kế để ném cho người bị rơi xuống nước bám vào.
  2. Động từ:

    • Làm nổi lên, giữ cho nổi: Hành động giữ cho một vật hoặc một người nổi trên mặt nước.
    • Nâng đỡ, cổ tinh thần: (Thường dùng với 'up') Hành động hỗ trợ, khích lệ, làm cho ai đó cảm thấy lạc quan thêm sức mạnh tinh thần.
    • Đánh dấu bằng phao: Đặt các phao để chỉ dẫn hoặc đánh dấu một khu vực trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The red buoy marks the left side of the channel when entering the harbor. (Chiếc phao màu đỏ đánh dấu phía bên trái của luồng lạch khi vào cảng.)
    • He threw the life buoy to the man overboard. (Anh ấy ném chiếc phao cứu sinh cho người đàn ông bị rơi xuống biển.)
  • Động từ:

    • The life jacket buoyed him up until the rescue boat arrived. (Chiếc áo phao đã giữ cho anh ấy nổi cho đến khi thuyền cứu hộ tới.)
    • Her encouraging words buoyed up my spirits during a difficult time. (Những lời động viên của ấy đã nâng đỡ tinh thần tôi trong thời điểm khó khăn.)
    • The channel is clearly buoyed for safe navigation. (Luồng lạch được đánh dấu bằng phao rõ ràng để đảm bảo an toàn hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buoy up": Cụm động từ phổ biến, mang nghĩa nâng đỡ về mặt thể chất hoặc tinh thần.

    • The good news buoyed up the whole team. (Tin tốt đã làm phấn chấn tinh thần cả đội.)
  • "to be buoyed by/with something": Được nâng đỡ, khích lệ bởi điều đó (thường cảm xúc tích cực).

    • She was buoyed with confidence after her success. ( ấy tràn đầy tự tin sau thành công của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Buoyant (tính từ): khả năng nổi; vui vẻ, lạc quan.

    • Cork is a buoyant material. (Nút chai một vật liệu có thể nổi.)
    • He has a buoyant personality. (Anh ấy tính cách lạc quan.)
  • Buoyancy (danh từ): Lực nổi, khả năng nổi; sự lạc quan, sức sống.

    • The buoyancy of the boat kept it from sinking. (Lực nổi của con thuyền đã giữ cho không bị chìm.)
    • Her buoyancy helped her overcome challenges. (Sự lạc quan của ấy đã giúp vượt qua thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phao): Float, marker, beacon.
  • Động từ (nâng đỡ tinh thần): Uplift, encourage, hearten, boost.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buoy up: (đã giải thíchtrên) Nâng lên, giữ nổi; nâng đỡ tinh thần.
    • The financial aid buoyed up the struggling company. (Khoản viện trợ tài chính đã giúp công ty đang gặp khó khăn trụ vững.)
Thành ngữ liên quan
  • Life buoy / Lifebuoy: Phao cứu sinh (một danh từ ghép phổ biến).
    • Every ship must carry enough life buoys. (Mọi con tàu phải mang đủ số lượng phao cứu sinh.)
buoy

A red buoy bobs on the waves near the harbor entrance.

danh từ
  1. (hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy)
  2. (nghĩa bóng) chỗ nương tựa
ngoại động từ
  1. đặt phao, thả phao
    • to buoy [out] a channel
      thả phaoeo biển
  2. ((thường) + up) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên
  3. ((thường) + up) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn
    • to be buoyed up with new hope
      phấn chấn lên với niềm hy vọng mới