bowerbird
Định nghĩa
Danh từ: (động vật học) Chim thợ xây tổ – một loài chim đặc hữu của vùng Australia, nơi con đực xây dựng các cấu trúc trang trí giống như cái vòm hoặc cái lều (gọi là "bower") để thu hút con cái trong mùa giao phối.
Ví dụ sử dụng
- (Chim thợ xây tổ đực dành hàng giờ để trang trí tổ vòm của nó bằng các vật thể sặc sỡ như quả mọng, lông vũ và nắp chai.)
- (Chim thợ xây tổ nổi tiếng với hành vi tán tỉnh độc đáo, bao gồm việc xây dựng và trang trí các cấu trúc cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bowerbird's bower": ám chỉ cái tổ vòm do chim thợ xây tổ xây dựng.
- The bowerbird's bower is a masterpiece of natural architecture. (Cái tổ vòm của chim thợ xây tổ là một kiệt tác kiến trúc tự nhiên.)
- "bowerbird-like behavior": hành vi giống như chim thợ xây tổ, thường dùng để mô tả việc thu thập hoặc trang trí một cách tỉ mỉ nhằm gây ấn tượng.
- His bowerbird-like behavior of collecting rare stamps impressed the collector community. (Hành vi giống như chim thợ xây tổ của anh ta khi sưu tầm tem hiếm đã gây ấn tượng với cộng đồng sưu tầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bower (danh từ): tổ vòm, cấu trúc hình vòm.
- The bower is often decorated with shiny objects. (Cái tổ vòm thường được trang trí bằng các vật sáng bóng.)
- Bowerbird (không có biến thể khác ngoài dạng số nhiều: bowerbirds).
Từ đồng nghĩa
- Catbird: một loài chim khác trong họ chim thợ xây tổ (Ptilonorhynchidae), đôi khi được gọi là "chim mèo".
- The catbird is a relative of the bowerbird. (Chim mèo là họ hàng của chim thợ xây tổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "bowerbird".
Thành ngữ liên quan
- "To build a bower": xây dựng một cấu trúc tinh xảo để thu hút sự chú ý (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- He built a bower of words to win her heart. (Anh ta xây dựng một cấu trúc bằng lời nói để chinh phục trái tim cô ấy.)