purport

/'pə:pət/
danh từ
  1. nội dung, ý nghĩa (của một bài nói, một văn kiện...)
  2. (nghĩa bóng) ý định, mục đích
ngoại động từ
  1. nội dung , ý nghĩa
    • to purport that...
      ý nghĩa ..., nội dung ...
  2. ý, ngụ ý, dường như ý
    • a letter purporting to be written by you
      một bức thư dường nhưchính tay anh viết
    • a letter purporting to express one's real feeling
      một bức thư ngụ ý bày tỏ những cảm nghĩ thực của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "purport"

purport
The letter purports to express the people's opinion.