bowl over

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): 1. Làm cho ngã lăn ra, đánh đổ: "bowl over" có nghĩa làm cho ai đó hoặc vật đó ngã xuống hoặc bị đổ, thường do va chạm mạnh. 2. Làm cho ngỡ ngàng, sửng sốt: Trong nghĩa bóng, "bowl over" diễn tả việc làm ai đócùng ngạc nhiên, choáng váng hoặc ấn tượng mạnh.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm ngã):

    • The strong wind almost bowled me over. (Cơn gió mạnh suýt làm tôi ngã lăn ra.)
    • He accidentally bowled over the stack of books. (Anh ấy vô tình làm đổ chồng sách.)
  • Nghĩa bóng (làm sửng sốt):

    • Her performance completely bowled over the audience. (Màn trình diễn của ấy hoàn toàn làm khán giả sửng sốt.)
    • I was bowled over by the news of his promotion. (Tôi đã bị choáng váng bởi tin tức về sự thăng chức của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bowled over by something": bị choáng ngợp, bị ấn tượng mạnh bởi điều đó.

    • We were bowled over by the beauty of the landscape. (Chúng tôi bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
  • "to bowl someone over": làm ai đó ngã hoặc làm họ ngạc nhiên.

    • The toddler ran into the room and bowled over his grandmother. (Đứa trẻ chạy vào phòng làm của ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowled over (tính từ): trạng thái bị ngã hoặc bị choáng ngợp.

    • He was completely bowled over by the news. (Anh ấy hoàn toàn choáng váng trước tin đó.)
  • Bowl (động từ): lăn, ném bóng (trong môn bowling), nhưng không mang nghĩa "làm ngã" như "bowl over".

Từ đồng nghĩa
  • Knock over: làm đổ, làm ngã.
    • The cat knocked over the vase. (Con mèo làm đổ cái bình.)
  • Astonish: làm kinh ngạc.
    • His talent astonished everyone. (Tài năng của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.)
  • Overwhelm: choáng ngợp, áp đảo.
    • She was overwhelmed by the support. ( ấy bị choáng ngợp bởi sự ủng hộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock over: làm đổ, làm ngã (tương tự nghĩa đen của "bowl over").

    • He knocked over the glass of water. (Anh ấy làm đổ cốc nước.)
  • Turn over: lật đổ, làm đổ.

    • The clumsy customer turned over the vase. (Vị khách vụng về đã làm đổ cái bình.)
Thành ngữ liên quan
  • Knock someone off their feet: làm ai đó choáng váng hoặc ấn tượng mạnh (tương tự nghĩa bóng của "bowl over").
    • The surprise party knocked her off her feet. (Bữa tiệc bất ngờ làm ấy choáng váng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan