pullover

pullover

A child pulls a cozy pullover over their head on a chilly morning.

Định nghĩa

Danh từ: Áo len chui đầu, áo pullover (một loại áo len được mặc bằng cách kéo qua đầu).

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo len chui đầu ấm áp vào ngày đông lạnh giá.)
  • (Anh ấy đã mua một chiếc áo pullover mới từ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a pullover": mặc áo len chui đầu.
    • In autumn, many people prefer to wear a pullover instead of a jacket. (Vào mùa thu, nhiều người thích mặc áo len chui đầu thay vì áo khoác.)
  • "a knitted pullover": áo pullover đan.
    • She received a hand-knitted pullover as a gift. ( ấy nhận được một chiếc áo pullover đan tay làm quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pullover (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng kết hợp với từ khác:
    • Cardigan: áo len cài cúc (khác với pullover cúc hoặc khóa kéo).
    • Sweater: áo len (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả pullover cardigan).
Từ đồng nghĩa
  • Sweater: áo len (thường dùng thay thế cho pullover trong nhiều ngữ cảnh).
  • Jumper: áo len chui đầu (đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull over: tấp xe vào lề đường (không liên quan trực tiếp đến "pullover" nhưng cùng gốc động từ "pull").
    • The driver had to pull over because of a flat tire. (Người lái xe phải tấp vào lề lốp xe bị xẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "No pullover": không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pullover". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước như "pullover your head" (chui đầu qua áo) khi mặc áo.