bowlder

/'bouldə/ Cách viết khác : (bowlder) /'bouldə/
danh từ
  1. tảng đá mòn
  2. (địa ,địa chất) tảng lăn
  3. đá cuội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

bowlder
A large bowlder rests in the middle of a sunlit meadow.