bowlder

/'bouldə/ Cách viết khác : (bowlder) /'bouldə/
Học thuật
Thân thiện
bowlder

A large bowlder rests in the middle of a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảng đá lớn, tròn nhẵn: Một khối đá lớn, thường bề mặt trơn nhẵn do bị mài mòn bởi nước, băng hoặc thời tiết, đã bị tách rời khỏi vị trí hình thành ban đầu của .
    • Tảng lăn, đá cuội lớn: Trong địa địa chất, đây một tảng đá lớn được vận chuyển bởi sông băng hoặc dòng nước thường nằmmột nơi khác với nơi được hình thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river was dotted with ancient bowlders smoothed by centuries of flowing water. (Dòng sông lốm đốm những tảng đá cuội cổ xưa được mài nhẵn bởi hàng thế kỷ dòng nước chảy.)
    • Glaciers left behind many large bowlders across the landscape. (Các sông băng để lại nhiều tảng lăn lớn khắp cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glacial bowlder": Tảng lăn do sông băng để lại, một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.
    • The park is known for its impressive glacial bowlders. (Công viên nổi tiếng với những tảng lăn do sông băng để lại ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulder (n): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của "bowlder". Cả hai từ cùng nghĩa.
    • Hikers must climb over several large boulders on the trail. (Những người đi bộ đường dài phải trèo qua vài tảng đá lớn trên đường mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock: Hòn đá, tảng đá (nghĩa chung, có thể nhỏ hơn).
  • Stone: Đá (nghĩa chung).
  • Glacial erratic: Tảng lăn di thực (thuật ngữ địa chất chỉ tảng đá được sông băng vận chuyển xa).
bowlder

A large bowlder rests in the middle of a sunlit meadow.

danh từ
  1. tảng đá mòn
  2. (địa ,địa chất) tảng lăn
  3. đá cuội

Từ đồng nghĩa