polder

/'pɔldə/
Học thuật
Thân thiện
polder

A farmer drives a tractor across a flat polder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất lấn biển: Một khu vực đất thấp, thường đầm lầy hoặc nằm dưới mực nước biển, đã được con người thu hồi từ biển hoặc hồ bằng cách xây đê điều bơm nước ra ngoài để canh tác hoặc sinh sống. Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers grow tulips on the polder. (Những người nông dân trồng hoa tulip trên vùng đất lấn biển.)
    • Much of the Netherlands consists of polders. (Phần lớn lãnh thổ Lan bao gồm các vùng đất lấn biển.)
    • Creating a new polder is a massive engineering project. (Việc tạo ra một vùng đất lấn biển mới một dự án kỹ thuật đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reclaim a polder": thu hồi, lấn biển để tạo ra một vùng đất lấn biển mới.
    • The government plans to reclaim a new polder to address land shortage. (Chính phủ kế hoạch lấn biển một vùng đất lấn biển mới để giải quyết tình trạng thiếu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Land reclamation (n): sự cải tạo đất, sự lấn biển (khái niệm rộng hơn, bao gồm việc tạo ra ).
  • Dike / Dyke (n): con đê (công trình thiết yếu để bảo vệ ).
  • Poldering (danh động từ): quá trình tạo ra vùng đất lấn biển.
Từ đồng nghĩa
  • Reclaimed land: đất đã được thu hồi/lấn biển.
  • Low-lying reclaimed land: vùng đất thấp được thu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "polder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polder")

polder

A farmer drives a tractor across a flat polder.

danh từ
  1. đất lấn biển (ở lan)