bewilder

/bi'wildə/
Học thuật
Thân thiện
bewilder

The complex puzzle bewilder the young student.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bối rối, làm hoang mang: Khiến ai đó cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng, không hiểu điều đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì, thường do tình huống phức tạp hoặc thông tin quá nhiều.
    • Làm lúng túng, làm ngơ ngác: Khiến ai đó cảm thấy bối rối đến mức không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng một cách bình thường.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The complex instructions bewildered the new students. (Những chỉ dẫn phức tạp làm bối rối các sinh viên mới.)
    • She was bewildered by the sudden change in his attitude. ( ấy hoang mang trước sự thay đổi đột ngột trong thái độ của anh ta.)
    • The maze of streets in the old city bewilders most tourists. (Mạng lưới đường phố rối rắm trong khu phố cổ làm ngơ ngác hầu hết du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bewildered by/at something": bị làm cho bối rối, hoang mang bởi điều đó.
    • He was bewildered at the news of her resignation. (Anh ấy hoang mang trước tin ấy từ chức.)
  • "a bewildering array/choice of...": một loạt/một sự lựa chọn... gây hoang mang quá nhiều.
    • The supermarket offers a bewildering array of breakfast cereals. (Siêu thị cung cấp một loạt ngũ cốc ăn sáng gây hoang mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewildering (tính từ): gây bối rối, gây hoang mang.
    • The situation was bewildering for everyone involved. (Tình huống gây hoang mang cho tất cả những người liên quan.)
  • Bewilderment (danh từ): sự bối rối, sự hoang mang.
    • She stared at the machine in complete bewilderment. ( ấy nhìn chằm chằm vào cái máy trong sự bối rối hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Confuse: làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn (thường nhẹ hơn).
  • Perplex: làm bối rối, làm khó hiểu (nhấn mạnh đến sự phức tạp).
  • Baffle: làm bối rối, làm choáng váng (nhấn mạnh sự khó hiểu đến mức không thể giải quyết).
Thành ngữ liên quan
  • A bewildered look/expression: vẻ mặt/vẻ biểu cảm ngơ ngác, bối rối.
    • He turned to me with a bewildered look. (Anh ấy quay sang tôi với vẻ mặt ngơ ngác.)
bewilder

The complex puzzle bewilder the young student.

ngoại động từ
  1. làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác