bewilder

/bi'wildə/
ngoại động từ
  1. làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bewilder"

bewilder
The complex puzzle bewilder the young student.