bowyer
/'boujə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm cung: Người có nghề thủ công chuyên chế tạo, sản xuất hoặc sửa chữa cung (dụng cụ bắn tên).
- Người bán cung: Người buôn bán, kinh doanh cung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skilled bowyer crafted a longbow from a single piece of yew wood. (Người thợ làm cung lành nghề đã tạo ra một cây cung dài từ một khúc gỗ thủy tùng duy nhất.)
- He visited the local bowyer to purchase a new recurve bow for the competition. (Anh ấy đã đến gặp người bán cung địa phương để mua một cây cung phản lực mới cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master bowyer": bậc thầy, người thợ làm cung bậc cao.
- The reputation of a master bowyer can attract archers from far away. (Danh tiếng của một bậc thầy làm cung có thể thu hút các cung thủ từ phương xa.)
Biến thể và từ gần giống
Fletcher (n): thợ làm tên, người chuyên chế tạo và gắn lông vào mũi tên.
- The bowyer and the fletcher often worked together. (Người thợ làm cung và người thợ làm tên thường làm việc cùng nhau.)
Archer (n): cung thủ, người bắn cung.
- The archer relied on the bowyer's expertise. (Cung thủ phụ thuộc vào chuyên môn của người thợ làm cung.)
Từ đồng nghĩa
- Bowmaker (n): thợ làm cung (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Arrowsmith (n): thợ rèn tên (từ cổ, chỉ người làm cả cung và tên).
danh từ
- người làm cung
- người bắn cung