bowery

/'bauəri/
tính từ
  1. bóng mát; những lùm cây
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại, ấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

bowery
A bowery lane provides cool shade on a summer day.