bowery
/'bauəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nhiều bóng mát; có nhiều cây cối, um tùm: Mô tả một nơi nào đó có nhiều cây cối tạo thành bóng râm, giống như một mái vòm cây xanh.
Danh từ (từ Mỹ):
- Khu vực có nhiều quán rượu, nhà trọ rẻ tiền hoặc người vô gia cư: Tên gọi một con phố hoặc khu vực đô thị, đặc biệt là ở Manhattan, New York, từng nổi tiếng (hoặc có tiếng) là nơi có nhiều nhà trọ, quán rượu giá rẻ và thường là nơi tụ tập của những người vô gia cư hoặc say xỉn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They found a bowery spot under the old oak trees for their picnic. (Họ tìm thấy một chỗ có bóng mát dưới những cây sồi già để dã ngoại.)
- The path to the cottage was bowery and pleasant. (Con đường dẫn đến ngôi nhà nhỏ um tùm cây cối và dễ chịu.)
Danh từ:
- In the 19th century, the Bowery in New York was known for its cheap entertainment. (Vào thế kỷ 19, khu Bowery ở New York nổi tiếng với các hình thức giải trí giá rẻ.)
- The mission provides meals for the homeless in the Bowery. (Trung tâm cứu trợ cung cấp bữa ăn cho người vô gia cư ở khu Bowery.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Bowery" (viết hoa): Thường dùng như một danh từ riêng để chỉ một con phố hoặc khu vực cụ thể ở Hạ Manhattan, New York, có lịch sử lâu đời và đặc trưng văn hóa riêng biệt.
- He wrote a song about life on the Bowery. (Anh ấy đã viết một bài hát về cuộc sống ở khu Bowery.)
Biến thể và từ gần giống
- Bower (danh từ): Mái vòm cây xanh; gian nhà nhỏ có cây leo trong vườn.
- They sat in a rose bower. (Họ ngồi trong một gian nhà nhỏ có hoa hồng leo.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Shady (có bóng râm), leafy (nhiều lá cây, um tùm), arboreal (thuộc về cây cối).
- Danh từ (cho nghĩa khu vực): Skid Row (khu vực thành phố nơi người vô gia cư tụ tập), tenderloin (khu phố có nhiều tệ nạn).
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa tính từ. Nghĩa danh từ, đặc biệt khi viết hoa ("the Bowery"), phổ biến hơn và thường gắn liền với lịch sử và địa lý của thành phố New York.
- Tránh nhầm lẫn với từ "bowery" (tính từ) và "The Bowery" (danh từ riêng).
tính từ
- có bóng mát; có những lùm cây
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại, ấp