bower
/'bauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lùm cây, nhà nghỉ mát trong lùm cây: Một nơi được tạo ra bởi cây cối hoặc cây leo, thường tạo thành một không gian râm mát và yên tĩnh, dùng để nghỉ ngơi.
- Buồng the, phòng khuê (thơ ca): Trong ngôn ngữ thơ ca, từ này có thể chỉ nơi ở riêng tư, thường là của phụ nữ.
- Neo đằng mũi tàu (hàng hải): Một loại neo chính được sử dụng ở phía mũi tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They built a small bower in the garden for afternoon tea. (Họ đã dựng một nhà nghỉ nhỏ trong lùm cây ở vườn để uống trà chiều.)
- The poet described the maiden's secluded bower. (Nhà thơ miêu tả buồng the kín đáo của người thiếu nữ.)
- The ship dropped its bower to anchor in the bay. (Con tàu thả neo đằng mũi để đậu trong vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Best bower": Thuật ngữ hàng hải chỉ chiếc neo chính ở phía mũi bên phải của tàu.
- The crew secured the ship using the best bower. (Thủy thủ đoàn cố định con tàu bằng chiếc neo chính mũi phải.)
"Small bower": Thuật ngữ hàng hải chỉ chiếc neo ở phía mũi bên trái của tàu.
- The small bower is used as a secondary anchor. (Neo mũi trái được dùng như một chiếc neo dự phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bower anchor (n): Neo đằng mũi (từ đồng nghĩa với nghĩa hàng hải của 'bower').
- Bower cable (n): Dây cáp hoặc xích dùng để buộc neo đằng mũi.
Từ đồng nghĩa
- Arbor: Giàn hoa, lùm cây (cho nghĩa lùm cây).
- Anchorage: Nơi neo đậu, thiết bị neo (cho nghĩa hàng hải).
- Boudoir: Phòng riêng của phụ nữ (cho nghĩa thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'bower' chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "A bower of bliss": Một nơi yên bình và hạnh phúc tuyệt đối (cách diễn đạt trong văn chương).
- After the long journey, the quiet garden felt like a bower of bliss. (Sau chuyến đi dài, khu vườn yên tĩnh cảm giác như một chốn thiên đường yên bình.)
danh từ
- lùm cây, nhà nghỉ mát trong kùm cây
- (thơ ca) nhà ở
- (thơ ca) buồng the, phòng khuê
danh từ
- (hàng hải) neo đằng mũi (tàu) ((cũng) bower anchor)
- best bowerneo ở đằng mũi (bên phải)
- small bowerneo ở đằng mũi (bên trái)
- dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũng) bower cable)