brûloir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái rang cà phê: Một dụng cụ, thường là một cái chảo hoặc máy móc, dùng để rang hạt cà phê.
- Đèn tẩy sơn: Một loại đèn cầm tay dùng nhiệt từ ngọn lửa để làm bong lớp sơn cũ trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieux brûloir en fonte est encore utilisé dans cette petite boutique. (Cái rang cà phê bằng gang cũ vẫn được dùng trong cửa hàng nhỏ này.)
- Pour enlever la peinture, il utilise un brûloir à gaz. (Để tẩy sơn, anh ấy dùng một cái đèn tẩy sơn chạy bằng ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên môn về cà phê, "brûloir" có thể chỉ cả quy trình hoặc địa điểm rang cà phê.
- Il travaille dans un brûloir artisanal. (Anh ấy làm việc trong một lò rang cà phê thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Brûler (động từ): đốt, cháy, rang.
- Brûlage (danh từ giống đực): sự đốt, sự rang.
- Brûleur (danh từ giống đực): cái bếp đốt, đầu đốt (khác nghĩa, dễ nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
- Pour "cái rang cà phê": torréfacteur (máy rang, lò rang).
- Pour "đèn tẩy sơn": décapeur thermique (máy tẩy sơn bằng nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- cái rang cà phê
- đèn tẩy sơn