parloir

Học thuật
Thân thiện
parloir

Les élèves discutent avec leurs parents dans le parloir de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phòng tiếp khách: Một căn phòng được dùng để tiếp đón trò chuyện với khách, thường được tìm thấy trong các cơ sở như trường học, tu viện, nhà tù hoặc bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les parents attendent leurs enfants dans le parloir de l'école. (Các bậc phụ huynh chờ con cái của họ trong phòng tiếp khách của trường học.)
    • Les religieuses reçoivent leurs familles au parloir du couvent. (Các nữ tu tiếp gia đình của họ tại phòng tiếp khách của tu viện.)
    • Les détenus ont droit à une visite au parloir chaque semaine. (Các phạm nhân quyền được tiếp người thăm tại phòng tiếp khách mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parloir de prison": phòng tiếp khách trong nhà tù, nơi tù nhân được gặp gỡ người thân.

    • La rencontre au parloir de prison est strictement surveillée. (Cuộc gặp gỡ tại phòng tiếp khách nhà tù được giám sát chặt chẽ.)
  • "Parloir d'hôpital": phòng tiếp khách trong bệnh viện, dành cho khách thăm bệnh nhân.

    • Le parloir d'hôpital est un espace calme pour les familles. (Phòng tiếp khách bệnh việnmột không gian yên tĩnh cho các gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Salle de réception (n.f): phòng tiếp tân, phòng khách (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Salon (n.m): phòng khách (trong nhà ở).
  • Salle d'attente (n.f): phòng chờ.
Từ đồng nghĩa
  • Salle de visite: phòng thăm viếng.
  • Salle d'entretien: phòng trò chuyện, phòng hội đàm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "parloir" thường gắn với bối cảnh chính thức hoặc tổ chức (trường học, tu viện, nhà tù) hơn là ngôi nhà dân dụng. Trong nhà ở, người ta thường dùng "salon" hoặc "séjour" để chỉ phòng khách.
parloir

Les élèves discutent avec leurs parents dans le parloir de l'école.

danh từ giống đực
  1. phòng tiếp khách (trong trường học, trong tu viện)