brahms

brahms

A pianist plays a piece by Brahms on the grand piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhạc của Brahms: "Brahms" dùng để chỉ âm nhạc do nhà soạn nhạc người Đức Johannes Brahms sáng tác.
    • Nhà soạn nhạc Brahms: "Brahms" cũng tên của nhà soạn nhạc nổi tiếng người Đức, Johannes Brahms (1833–1897), người đã phát triển phong cách lãng mạn kết hợp giữa âm nhạc trữ tình cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Brahms was included in the program. (Brahms đã được đưa vào chương trình.)
    • I love listening to Brahms' symphonies. (Tôi thích nghe các bản giao hưởng của Brahms.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a Brahms": (tiếng lóng, Anh-Anh) bị say rượu hoặc đang trong trạng thái say xỉn.
    • He had a bit of a Brahms last night after the party. (Anh ấy đã hơi say rượu tối qua sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brahmsian (adj): thuộc về Brahms hoặc phong cách của ông.

    • The Brahmsian style is known for its rich harmonies. (Phong cách Brahms được biết đến với những hòa âm phong phú.)
  • Brahms and Liszt: (thành ngữ, tiếng lóng) say rượu (dựa trên vần điệu với "pissed").

    • He's completely Brahms and Liszt after the wedding. (Anh ấy hoàn toàn say rượu sau đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: nhà soạn nhạc (nếu nói về người).
  • Classical music: nhạc cổ điển (nếu nói về thể loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Brahms".
Thành ngữ liên quan
  • Brahms and Liszt: say rượu (tiếng lóng Cockney rhyming slang, "pissed" vần với "Liszt").
    • He was absolutely Brahms and Liszt at the party. (Anh ấy đã say mèm tại bữa tiệc.)