brumous

/'bru:məs/
Học thuật
Thân thiện
brumous

A brumous October morning envelops the quiet forest path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mù sương, sương mù dày đặc: "Brumous" mô tả thời tiết hoặc không khí đặc trưng bởi sự hiện diện của sương mù dày, tạo cảm giác ẩm ướt, lạnh lẽo mờ ảo. Từ này thường gợi liên tưởng đến những buổi sáng mùa thu hay mùa đông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The view from the mountain was completely obscured by the brumous weather. (Tầm nhìn từ ngọn núi hoàn toàn bị che khuất bởi thời tiết mù sương.)
    • We walked through the brumous forest, the trees appearing as ghostly shapes. (Chúng tôi đi bộ qua khu rừng mù sương, những cái cây hiện ra như những bóng ma.)
    • The poet described the brumous dawn over the lake. (Nhà thơ miêu tả bình minh mù sương trên mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: "Brumous" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một cái đó mơ hồ, không rõ ràng hoặc u ám.
    • His memories of the event were brumous and indistinct. (Những ký ức của anh ta về sự kiện đó mờ ảo không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brumal (adj): thuộc về mùa đông, lạnh lẽo u ám như mùa đông.
    • The brumal wind cut through their coats. (Cơn gió lạnh lẽo của mùa đông xuyên qua áo khoác của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Foggy: sương mù.
  • Misty: đầy sương mù, mờ ảo.
  • Hazy: mờ, sương mù nhẹ hoặc bụi.
  • Murky: tối tăm, mờ đục (thường dùng cho nước hoặc không khí ô nhiễm).
Từ trái nghĩa
  • Clear: trong sáng, quang đãng.
  • Sunny: nắng.
  • Bright: sáng sủa.
brumous

A brumous October morning envelops the quiet forest path.

tính từ
  1. mù sương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống