biramous

Học thuật
Thân thiện
biramous

The crayfish uses its biramous appendages to swim through the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chẻ đôi, phân nhánh: Mô tả một cấu trúc được chia thành hai nhánh hoặc phần riêng biệt, giống như hình dạng của cái nĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crayfish has biramous appendages. (Tôm sông các phần phụ chẻ đôi.)
    • Under the microscope, we observed the biramous structure of the antenna. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy cấu trúc phân nhánh của râu.)
    • A biramous tail is a distinctive feature of some fish species. (Đuôi chẻ đôi đặc điểm riêng biệt của một số loài .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật, đặc biệt động vật chân đốt (như tôm, cua, côn trùng).
    • The biramous limb is a key characteristic in arthropod classification. (Chi chẻ đôi một đặc điểm chính trong phân loại động vật chân đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifurcated (adj): Chia đôi, chẻ làm hai nhánh (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, như đường sá, ống dẫn).
  • Forked (adj): Hình chĩa, ngạnh (từ thông dụng hơn, có thể dùng cho lưỡi, đuôi, tia sét).
  • Dichotomous (adj): Phân đôi, chia nhánh hai (thường dùng trong thực vật học hoặc để mô tả các lựa chọn/sự phân chia).
Từ đồng nghĩa
  • Forked: hình chĩa.
  • Bifurcate: chia đôi.
  • Divided: được chia ra.
  • Branched: nhánh.
Từ trái nghĩa
  • Uniramous: đơn nhánh (chỉ một nhánh).
  • Simple: đơn giản, không phân nhánh.
  • Unbranched: không phân nhánh.
biramous

The crayfish uses its biramous appendages to swim through the water.

Adjective
  1. giống như cái nĩa; được chẻ ra làm hai nhánh, chẻ đôi

Từ tương tự

Từ gần giống