brande

danh từ giống cái
  1. cây bụi (làm thành tầng cây dưới rừng)
  2. vùng đất toàn cây bụi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "brande"

brande
Une brande couvre les collines sèches de la région.