brande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây bụi (làm thành tầng cây dưới rừng): "brande" chỉ một loại cây bụi thấp, thường mọc dày đặc và tạo thành tầng thực vật dưới tán rừng.
- Vùng đất toàn cây bụi: "brande" cũng dùng để chỉ một khu vực đất đai được bao phủ chủ yếu bởi các loại cây bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La brande couvre le sol de la forêt. (Cây bụi phủ kín mặt đất của khu rừng.)
- Cette région est une vaste brande. (Vùng này là một vùng đất cây bụi rộng lớn.)
- Les lapins se cachent dans la brande. (Những con thỏ rừng trốn trong bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh địa lý hoặc sinh thái học, "brande" thường được dùng để mô tả một kiểu thảm thực vật đặc trưng, nghèo dinh dưỡng, trên các vùng đất cát hoặc đất chua.
- La lande à brande est un écosystème fragile. (Vùng đất hoang với cây bụi là một hệ sinh thái mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Brandes (n.f.pl): dạng số nhiều của "brande".
- Les brandes s'étendent à perte de vue. (Những vùng cây bụi trải dài đến tận chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Broussaille (n.f): bụi rậm, lùm cây.
- Fourré (n.m): bụi cây rậm rạp.
- Landes (n.f.pl): vùng đất hoang, đồng hoang (thường có cây bụi).
danh từ giống cái
- cây bụi (làm thành tầng cây dưới rừng)
- vùng đất toàn cây bụi