bratty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về một đứa trẻ) Hư, hỗn xược, ngỗ nghịch: Dùng để miêu tả một đứa trẻ có cách cư xử xấu, không vâng lời, đòi hỏi và thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bratty child threw a tantrum in the supermarket because his mother wouldn't buy him candy. (Đứa trẻ hư đã ăn vạ trong siêu thị vì mẹ nó không mua kẹo cho nó.)
- She was tired of dealing with her neighbor's bratty kids who always made noise. (Cô ấy mệt mỏi vì phải đối phó với lũ trẻ hỗn xược của hàng xóm, chúng lúc nào cũng làm ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bratty behavior": hành vi ngỗ ngược/hỗn xược.
- The teacher will not tolerate any bratty behavior in her classroom. (Cô giáo sẽ không khoan dung cho bất kỳ hành vi hỗn xược nào trong lớp học của cô ấy.)
- "act bratty": cư xử một cách hư hỗn.
- If you act bratty, you won't be allowed to go to the party. (Nếu con cư xử hư hỗn, con sẽ không được phép đi dự tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brat (n): đứa trẻ hư, đứa trẻ ngỗ nghịch.
- That spoiled brat always gets what he wants. (Đứa trẻ hư hỏng đó lúc nào cũng có được thứ nó muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Spoiled: hư hỏng, được nuông chiều quá mức.
- Impudent: xấc xược, láo xược.
- Ill-mannered: thô lỗ, kém cách cư xử.
Từ trái nghĩa
- Well-behaved: ngoan ngoãn, cư xử tốt.
- Polite: lịch sự.
- Obedient: vâng lời.
Adjective
- có màu sắc tươi sáng, rực rỡ, lòe loẹt, phô trương