bratty

Adjective
  1. màu sắc tươi sáng, rực rỡ, lòe loẹt, phô trương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

bratty
A little girl is being bratty at the dinner table.