pretty

/'priti/
Học thuật
Thân thiện
pretty

She wore a pretty dress to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xinh xắn, dễ thương, đẹp một cách tinh tế: Dùng để miêu tả vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú, thường không quá gợi cảm hay hoành tráng, đặc biệt dùng cho phụ nữ, trẻ em hoặc đồ vật nhỏ nhắn.
    • Hay hay, thú vị, dễ chịu: Dùng để miêu tả thứ đó dễ thương, vui vẻ hoặc làm hài lòng một cách nhẹ nhàng.
    • (Mỉa mai) Hay ho, tốt đẹp (theo nghĩa tiêu cực): Dùng với sự mỉa mai để chỉ một tình huống rắc rối hoặc không hay ho .
  2. Phó từ:

    • Khá, kha khá: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc phó từ khác, biểu thị mức độ tương đối cao, nhưng không phải "rất" (very).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She lives in a pretty little house with a garden. ( ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ xinh xắn vườn.)
    • That's a pretty melody. (Đó một giai điệu hay hay.)
    • Well, this is a pretty situation! (Chà, đây đúng một tình huống "hay ho" thật! - mỉa mai)
  • Phó từ:

    • I'm pretty sure I locked the door. (Tôi khá chắc mình đã khóa cửa rồi.)
    • The movie was pretty good. (Bộ phim khá hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pretty much": Hầu như, gần như.

    • The work is pretty much finished. (Công việc gần như đã xong.)
  • "Sitting pretty" (thành ngữ): Ở trong tình thế thuận lợi, an toàn thoải mái.

    • After the deal, the company is sitting pretty. (Sau thương vụ đó, công ty đangthế rất thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prettily (phó từ): Một cách xinh xắn, duyên dáng.

    • The room was prettily decorated. (Căn phòng được trang trí một cách duyên dáng.)
  • Prettiness (danh từ): Vẻ xinh xắn, duyên dáng.

    • She has a natural prettiness. ( ấy một vẻ xinh xắn tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa xinh đẹp): Attractive, lovely, cute, charming.
  • Phó từ (nghĩa khá): Rather, fairly, quite, moderately.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "pretty" với tư cách động từ. "Pretty" chủ yếu tính từ phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Pretty please": Cách nói nhấn mạnh, nài nỉ khi xin điều đó, thường dùng với trẻ con hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • Can I have some ice cream, pretty please? (Con có thể ăn một ít kem được không, làm ơn ?)
  • "Not just a pretty face": Không chỉ ngoại hình đẹp ( còn thông minh, năng lực).

    • She solved the complex equation, proving she's not just a pretty face. ( ấy giải được phương trình phức tạp, chứng tỏ mình không chỉ mỗi khuôn mặt xinh.)
pretty

She wore a pretty dress to the garden party.

tính từ
  1. xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp
    • a pretty child
      đứa bé xinh xắn
  2. hay hay, thú vị, đẹp mắt
    • a pretty story
      câu chuyện hay hay thú vị
    • a pretty song
      bài hát hay hay
    • a pretty scenery
      cảnh đẹp mắt
  3. đẹp, hay, cừ, tốt...
    • a pretty wit
      trí thông minh cừ lắm
    • a very pretty sport
      môn thể thao rất tốt, môn thể thao rất hay
  4. (mỉa mai) hay gớm, hay ho gớm
    • that is a pretty business
      việc hay ho gớm
    • a pretty mess you have made!
      anh làm được cái việc hay ho gớm!
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) lớn, kha khá
    • to earn a pretty sum
      kiếm được món tiền kha khá
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ
    • a pretty dellow
      một người dũng cảm
danh từ
  1. my pretty con nhỏ của tôi, xinh của mẹ
  2. (số nhiều) đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh
phó từ
  1. khá, kha khá
    • pretty good
      khá tốt
    • pretty hot
      khá nóng

Idioms

  • pretty much
    hầu như, gần như

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pretty"