brat

/bræt/
Học thuật
Thân thiện
brat

A child is being a brat in the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ , đứa trẻ ngỗ ngược: Một đứa trẻ cư xử tồi tệ, không vâng lời, thường được nuông chiều quá mức. Từ này mang sắc thái tiêu cực không trang trọng.
    • Xúc xích heo nhỏ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một loại xúc xích nhỏ làm từ thịt heo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính - đứa trẻ ):
    • That spoiled brat threw a tantrum in the store. (Đứa trẻ hư hỏng đó đã ăn vạ trong cửa hàng.)
    • She called him a little brat for not sharing his toys. ( ấy gọi một đứa bé ngỗ ngược không chịu chia sẻ đồ chơi.)
  • Danh từ (nghĩa ít phổ biến - xúc xích):
    • We grilled some brats for the barbecue. (Chúng tôi nướng một ít xúc xích heo nhỏ cho bữa tiệc nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Army brat" / "Military brat": Một đứa trẻ cha/mẹ phục vụ trong quân đội, thường phải di chuyển nhiều nơi. Cụm từ này có thể không mang nghĩa tiêu cực như "brat" đơn thuần.
    • As an army brat, she attended many different schools. ( một đứa trẻ quân nhân, ấy đã họcrất nhiều trường khác nhau.)
  • "Spoiled brat": Cụm từ rất phổ biến để nhấn mạnh một đứa trẻ do được nuông chiều quá mức.
    • He acts like a spoiled brat who always gets what he wants. (Cậu ta cư xử như một đứa trẻ hư hỏng luôn đòi được thứ mình muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bratty (tính từ): tính cách của một đứa trẻ , ngỗ ngược.
    • She has a bratty attitude. ( thái độ ngỗ ngược.)
  • Bratwurst (danh từ): Một loại xúc xích Đức, thường được rút ngắn thành "brat" trong tiếng Anh-Mỹ khi nói về thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Rascal (danh từ): Tên nghịch ngợm, tên ranh mãnh (có thể ít tiêu cực hơn "brat").
  • Urchin (danh từ): Đứa trẻ nghịch ngợm, thường ăn mặc rách rưới.
  • Imp (danh từ): Đứa trẻ tinh nghịch, quỷ sứ nhỏ.
  • Spoiled child (cụm danh từ): Đứa trẻ hư hỏng (cách diễn đạt trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Well-behaved child (cụm danh từ): Đứa trẻ ngoan ngoãn.
  • Angel (danh từ, nghĩa bóng): Thiên thần, dùng để chỉ đứa trẻ rất ngoan.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "brat" mang tính xúc phạm không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trực tiếp gọi một đứa trẻ.
  • Nghĩa chỉ "xúc xích heo nhỏ" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Mỹ, thường dạng rút gọn của "bratwurst".
brat

A child is being a brat in the grocery store.

danh từ
  1. (thường), giuồm ghiện ỗn['brætis]
danh từ
  1. (ngành mỏ) vách điều hoà gió