brawn
/brɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh cơ bắp, sức lực thể chất: "Brawn" chỉ sức mạnh đến từ cơ bắp, thường là sức mạnh thô, đồ sộ.
- Thịt lợn ướp, giăm bông ép: Trong ẩm thực (đặc biệt là Anh), "brawn" là một loại thịt nguội được làm từ đầu và chân lợn, ninh nhừ và ép thành khối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa sức mạnh):
- He relied more on brawn than on brains to solve the problem. (Anh ta dựa vào sức mạnh cơ bắp nhiều hơn là trí óc để giải quyết vấn đề.)
- The job requires physical brawn. (Công việc này đòi hỏi sức mạnh thể chất.)
Danh từ (nghĩa thực phẩm):
- We had brawn and pickles for lunch. (Chúng tôi đã ăn thịt lợn ướp và dưa chua cho bữa trưa.)
- Traditional brawn is made from pig's head. (Món thịt đông truyền thống được làm từ đầu lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brawn over brains": Nhấn mạnh việc sử dụng sức mạnh thể chất thay vì trí thông minh hoặc chiến lược.
- Their strategy was all about brawn over brains. (Chiến lược của họ hoàn toàn là dùng sức mạnh thay vì trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Brawny (tính từ): Lực lưỡng, cơ bắp cuồn cuộn.
- The brawny worker lifted the heavy crate easily. (Người công nhân lực lưỡng nhấc chiếc thùng nặng lên một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Sức mạnh cơ bắp: Muscle, muscular strength, might, power.
- Thịt lợn ướp: Head cheese (tiếng Anh Mỹ), potted meat.
Từ trái nghĩa
- Brain(s) (danh từ): Trí óc, trí thông minh.
- It's a contest of brawn versus brains. (Đó là một cuộc thi giữa sức mạnh cơ bắp và trí tuệ.)
Thành ngữ liên quan
- Brawn and brains: Sức mạnh thể chất và trí tuệ kết hợp.
- The ideal candidate should have both brawn and brains. (Ứng viên lý tưởng nên có cả sức mạnh lẫn trí tuệ.)
danh từ
- bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt
- thịt lợn ướp