muscularity

/,mʌskju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
muscularity

His writing conveys a remarkable muscularity of style.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vạm vỡ, sự nổi bắp thịt: Trạng thái hoặc đặc điểm của cơ thể bắp phát triển, to khỏe rõ rệt.
    • Sự mạnh mẽ, sự cường tráng (về thể chất): Chỉ sức mạnh độ săn chắc đến từ hệ bắp.
    • Sự mạnh mẽ, sức sống (trong phong cách, đặc biệt văn chương): (Nghĩa ẩn dụ) Phong cách sống động, đầy năng lượng sức mạnh biểu đạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thể chất):

    • The muscularity of the weightlifter was impressive. (Sự vạm vỡ của vận động viên cử tạ thật ấn tượng.)
    • His training focused on building muscularity rather than just strength. (Việc tập luyện của anh ấy tập trung vào xây dựng sự nổi bắp hơn chỉ sức mạnh thuần túy.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ về phong cách):

    • The muscularity of her prose makes her novels compelling to read. (Sự mạnh mẽ trong lối văn xuôi của ấy khiến các tiểu thuyết trở nên hấp dẫn khi đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual muscularity": Sức mạnh trí tuệ, sự sắc sảo mạnh mẽ trong tư duy hoặc lập luận.
    • The debate was won through sheer intellectual muscularity. (Cuộc tranh luận được thắng nhờ hoàn toàn vào sức mạnh trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscular (adj): thuộc về bắp; vạm vỡ; mạnh mẽ.
    • He has a muscular build. (Anh ấy vóc người vạm vỡ.)
  • Muscle (n): bắp; sức mạnh.
    • It takes muscle to move that box. (Cần sức mạnh bắp để di chuyển cái hộp đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Brawniness: sự vạm vỡ, lực lưỡng.
  • Vigour (Vigor - Mỹ): sức mạnh, sinh lực.
  • Robustness: sự cường tráng, mạnh mẽ.
  • Power: sức mạnh, năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "muscularity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "muscularity")

muscularity

His writing conveys a remarkable muscularity of style.

danh từ
  1. sự nổi bắp, sự vạm vỡ
  2. vóc nở nang