muscle
/'mʌsl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ, bắp thịt: Một mô trong cơ thể, có khả năng co lại để tạo ra chuyển động.
- (Nghĩa bóng) Sức mạnh, quyền lực, lực lượng: Khả năng tác động hoặc ép buộc thông qua sức mạnh thể chất, ảnh hưởng, hoặc uy quyền.
- (Từ lóng) Kẻ đàn ông cơ bắp, vệ sĩ, tay sai dùng vũ lực: Một người được thuê để dùng sức mạnh thể chất để đe dọa, bảo vệ hoặc thực thi.
Động từ:
- Dùng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để lấn tới, xông vào: Đột nhập hoặc giành lấy một vị trí, lợi ích một cách thô bạo hoặc gây hấn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He pulled a muscle in his leg while running. (Anh ấy bị căng cơ ở chân khi đang chạy.)
- The union showed its muscle by organizing a successful strike. (Công đoàn đã thể hiện sức mạnh của mình bằng cách tổ chức một cuộc đình công thành công.)
- The gang leader was always surrounded by his muscle. (Tên đầu găng luôn được bao quanh bởi những tay sai vệ sĩ của hắn.)
Động từ:
- The new company is trying to muscle into the competitive smartphone market. (Công ty mới đang cố gắng lấn sân vào thị trường điện thoại thông minh đầy cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"not to move a muscle": không nhúc nhích, không động đậy.
- The soldier stayed hidden and didn't move a muscle. (Người lính nấp yên và không nhúc nhích.)
"to flex one's muscles": thể hiện sức mạnh hoặc khả năng (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- The army flexed its muscles with a large military parade. (Quân đội thể hiện sức mạnh bằng một cuộc diễu binh lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Muscular (adj): thuộc về cơ bắp, có cơ bắp phát triển, mạnh mẽ.
- He has a muscular build. (Anh ta có thân hình cơ bắp.)
Muscleman (n): người đàn ông có cơ bắp cuồn cuộn; vệ sĩ, tay sai dùng vũ lực (như nghĩa danh từ số 3).
- The actor trained hard to become a muscleman for the role. (Nam diễn viên đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một người cơ bắp cho vai diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa 1): tissue, sinew.
- Danh từ (nghĩa 2): power, strength, force, influence, clout.
- Danh từ (nghĩa 3): thug, enforcer, strongman.
- Động từ: force, push, elbow one's way.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Muscle in (on something): xâm nhập, lấn sân vào (một khu vực, lĩnh vực, hoạt động của người khác) một cách gây hấn.
- Rival gangs are trying to muscle in on their territory. (Các băng đảng đối thủ đang cố gắng lấn chiếm lãnh thổ của họ.)
Muscle out: dùng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để loại bỏ ai đó.
- The larger corporation muscled out the smaller competitors. (Tập đoàn lớn hơn đã dùng sức ép để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A man/woman of muscle: một người có sức lực, vạm vỡ.
- We need a man of muscle to help move this furniture. (Chúng tôi cần một người khỏe mạnh để giúp di chuyển đồ đạc này.)
danh từ
- bắp thịt, cơ
- (nghĩa bóng) sức lực
- a man of musclemột người có sức lực, một người vạm vỡ
Idioms
- not to move a musclekhông động đậy
nội động từ
- to muscle in (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đột nhập, xâm nhập