breakwater

/'breik,wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
breakwater

A long breakwater made of large gray stones extends into the calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc bảo vệ: Một cấu trúc dài, thường được xây bằng đá, tông hoặc các vật liệu kiên cố khác, được xây dựng từ bờ ra biển hoặc trong một vùng nước. Mục đích chính của bảo vệ bờ biển, bến cảng, bến tàu hoặc khu vực neo đậu khỏi tác động của sóng mạnh dòng chảy, tạo ra một vùng nước tương đối yên tĩnh phía sau .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old harbor is protected by a massive stone breakwater. (Bến cảng được bảo vệ bởi một đê chắn sóng bằng đá đồ sộ.)
    • The construction of the new breakwater will help prevent coastal erosion. (Việc xây dựng đê chắn sóng mới sẽ giúp ngăn chặn xói mòn bờ biển.)
    • Small boats can anchor safely behind the breakwater. (Những chiếc thuyền nhỏ có thể thả neo an toàn phía sau đê chắn sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Offshore breakwater": Đê chắn sóng ngoài khơi, thường được xây dựng song song với bờ biển cách bờ một khoảng, để giảm năng lượng sóng trước khi chúng tiếp cận bờ.
  • "Detached breakwater": Một dạng đê chắn sóng tách rời, không được nối với bờ, thường mục đích tạo bãi biển hoặc bảo vệ một khu vực cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Seawall (n): biển, tường chắn sóng. Thường một bức tường kiên cố được xây dọc theo bờ để ngăn sóng tràn vào đất liền, khác với thường nằm xa bờ hơn.
  • Groyne (n): Đê mỏ hàn. Một công trình ngắn, hẹp, được xây vuông góc với bờ để ngăn chặn sự di chuyển của trầm tích dọc bờ.
  • Jetty (n): Cầu tàu, đê chắn. Công trình nhô ra biển, có thể phục vụ cả mục đích chắn sóng làm nơi neo đậu, cập bến.
Từ đồng nghĩa
  • Mole: Đê chắn sóng, cầu cảng (thường dùng trong ngữ cảnh cảng biển).
  • Bulwark: Thành lũy, công trình phòng thủ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng ẩn dụ).
  • Barrier: Rào chắn, vật cản (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "breakwater")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "breakwater")

breakwater

A long breakwater made of large gray stones extends into the calm blue sea.

danh từ
  1. đê chắn sóng (ở hải cảng)

Từ đồng nghĩa