jetty

/'dʤeti/
danh từ
  1. để chắn sóng
  2. cầu tàu
tính từ
  1. đen nhánh, đen như hạt huyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jetty
A small boat is tied to the wooden jetty.