groyne
/grɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đê biển, đê chắn sóng: Một công trình kiến trúc được xây dựng bằng đá, bê tông hoặc gỗ, chạy từ bờ biển ra phía biển, nhằm mục đích bảo vệ bờ biển khỏi bị xói mòn bởi sóng và dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local council built a new groyne to protect the sandy beach from erosion. (Hội đồng địa phương đã xây một đê biển mới để bảo vệ bãi biển cát khỏi bị xói mòn.)
- We walked along the beach until we reached the old wooden groyne. (Chúng tôi đi dọc bãi biển cho đến khi chạm vào đê chắn sóng bằng gỗ cũ kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A system of groynes": Một hệ thống các đê biển.
- The coastline is stabilized by a system of groynes. (Đường bờ biển được ổn định nhờ một hệ thống các đê chắn sóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Groin (cách viết khác): Đây là cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cho cùng một công trình.
- Breakwater (n): Đê chắn sóng, công trình thường lớn hơn và nằm xa bờ hơn để tạo thành bến cảng hoặc khu vực nước tĩnh.
- Seawall (n): Tường chắn biển, một bức tường kiên cố dọc theo bờ để ngăn sóng đánh vào đất liền.
Từ đồng nghĩa
- Jetty: Cầu tàu, đê chắn (có thể có chức năng tương tự và thường cho phép người đi bộ).
- Barrier: Vật chắn, đập chắn.
- Revetment: Tường chắn, đê kè (thường dọc theo bờ sông hoặc bờ biển).
Lưu ý
- Từ "groyne" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng công trình thủy lợi và bảo vệ bờ biển. Trong đời sống hàng ngày, người dân địa phương ở vùng biển có thể quen thuộc với từ này hơn.
ngoại động từ
- đắp đê (dọc theo bờ biển)