bream
/bri:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá vền: Một loại cá nước ngọt ăn được, thân dẹp, vảy óng ánh, thường thuộc họ Cá mặt trời (Centrarchidae), đặc biệt là chi Lepomis.
- Cá tráp: Một loại cá biển ăn được, thân dẹp, thuộc họ Cá tráp (Sparidae).
- Thịt cá vền/cá tráp: Phần thịt của các loài cá vền nước ngọt hoặc cá tráp biển, dùng làm thực phẩm.
Ngoại động từ:
- Lau, dọn, rửa (hầm tàu): Hành động làm sạch đáy tàu (thường bằng cách đốt nóng và cạo) để loại bỏ hàu, rong rêu và các chất bẩn bám.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We caught several bream in the lake. (Chúng tôi bắt được vài con cá vền trong hồ.)
- Grilled sea bream is a popular dish in Mediterranean cuisine. (Cá tráp biển nướng là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- The market sells fresh bream. (Chợ bán cá vền/cá tráp tươi.)
Ngoại động từ:
- The crew had to bream the ship's hull to improve its speed. (Thủy thủ đoàn phải lau sạch thân tàu để cải thiện tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bream a ship": Một thuật ngữ hàng hải cổ, chỉ việc làm sạch phần đáy tàu bằng lửa và cạo, thường được thực hiện khi tàu được kéo lên bờ.
Biến thể và từ gần giống
- Sea bream (n): Cá tráp biển, thường dùng để chỉ các loài cá biển thuộc họ Sparidae.
- Freshwater bream (n): Cá vền nước ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cá):
- Sunfish (đối với một số loài cá vền nước ngọt): Cá mặt trời.
- Porgy (đối với cá tráp biển): Một tên gọi khác cho cá tráp.
- Ngoại động từ (lau tàu):
- Clean: Làm sạch.
- Scour: Cạo rửa, chà sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (hàng hải) lau, dọn, rửa (hầm tàu)