praam
/prɑ:m/ Cách viết khác : (praam) /prɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu đáy bằng (để vận chuyển hàng lên tàu, ở biển Ban-tích): Một loại thuyền hoặc tàu nhỏ có đáy phẳng, thường được sử dụng ở vùng biển Baltic để chuyển hàng hóa từ bờ lên các tàu lớn.
- Tàu đáy bằng có đặt súng: Một biến thể của loại tàu này được trang bị súng, thường dùng cho mục đích quân sự hoặc tuần tra.
- Xe đẩy trẻ con (thông tục): Một cách gọi thông tục, không trang trọng, chỉ chiếc xe đẩy dùng để chở trẻ nhỏ.
- Xe đẩy tay (của người bán sữa): Một loại xe đẩy có tay cầm, thường liên tưởng đến loại xe mà người giao sữa sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The goods were transferred to the ship using a praam. (Hàng hóa được chuyển lên tàu bằng một chiếc tàu đáy bằng.)
- In the 18th century, armed praams were used for coastal defense. (Vào thế kỷ 18, các tàu đáy bằng có vũ trang được sử dụng để phòng thủ bờ biển.)
- She took the baby for a walk in the praam. (Cô ấy đưa em bé đi dạo bằng xe đẩy.)
- The milkman's praam was full of glass bottles. (Xe đẩy tay của người bán sữa chứa đầy những chai thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Armed praam": Tàu đáy bằng có vũ trang. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hàng hải.
- The museum displayed a model of an 18th-century armed praam. (Bảo tàng trưng bày một mô hình tàu đáy bằng có vũ trang từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Pram (cách viết thay thế phổ biến): Đây là cách viết phổ biến hơn, đặc biệt với nghĩa "xe đẩy trẻ con".
- She folded the pram to put it in the car. (Cô ấy gấp chiếc xe đẩy lại để cho vào ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Barge: Sà lan, thuyền đáy bằng (cho nghĩa tàu thuyền).
- Perambulator (formal): Xe đẩy trẻ em (từ trang trọng, cho nghĩa xe đẩy).
- Baby carriage: Xe nôi, xe đẩy trẻ em.
- Handcart: Xe đẩy tay.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "praam" với nghĩa tàu thuyền có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh hàng hải, đặc biệt ở khu vực biển Baltic.
- Từ "praam" với nghĩa xe đẩy là cách viết khác của "pram", phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Đây là từ thông tục, bắt nguồn từ việc rút ngắn từ "perambulator".
danh từ
- tàu đáy bằng (để vận chuyển hàng lên tàu, ở biển Ban-tích); tàu đáy bằng có đặt súng[præm]
danh từ
- (thông tục) xe đẩy trẻ con
- xe đẩy tay (của người bán sữa)