breather

/'bri:ðə/
danh từ
  1. sinh vật, người sống
  2. bài tập thở
  3. lúc nghỉ xả hơi
  4. (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió
  5. (y học) bình thở, máy thở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

breather
The submarine's snorkel provides a vital breather while submerged.