breather
/'bri:ðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc nghỉ ngắn, lúc xả hơi: Một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc lấy lại sức sau một hoạt động mệt mỏi.
- Sinh vật thở, người sống: Một sinh vật có khả năng hô hấp.
- Bài tập thở: Một bài tập hoặc kỹ thuật cụ thể để điều chỉnh hơi thở.
- (Kỹ thuật) Ống thông hơi, ống thông gió: Một thiết bị cho phép không khí lưu thông.
- (Y học) Bình thở, máy thở: Thiết bị hỗ trợ hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Let's take a breather before we continue the hike. (Chúng ta hãy nghỉ một chút trước khi tiếp tục cuộc đi bộ.)
- Every living breather needs oxygen. (Mọi sinh vật sống đều cần oxy.)
- The doctor taught her a simple breather to reduce anxiety. (Bác sĩ dạy cô ấy một bài tập thở đơn giản để giảm lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a breather": nghỉ ngơi một lát.
- After two hours of intense study, I need to take a breather. (Sau hai giờ học tập căng thẳng, tôi cần nghỉ một lát.)
Biến thể và từ gần giống
- Breathe (động từ): thở.
- It's hard to breathe in this polluted air. (Thật khó để thở trong bầu không khí ô nhiễm này.)
Từ đồng nghĩa
- Break: sự nghỉ giải lao.
- Respite: sự tạm nghỉ, khoảng thời gian nghỉ ngơi.
- Rest: sự nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
- "to catch one's breath": nghỉ để lấy lại hơi, bình tĩnh lại.
- He stopped running to catch his breath. (Anh ấy dừng chạy để lấy lại hơi.)
danh từ
- sinh vật, người sống
- bài tập thở
- lúc nghỉ xả hơi
- (kỹ thuật) ống thông hơi, ống thông gió
- (y học) bình thở, máy thở