breath
- Danh từ:
- Hơi thở, hơi: Không khí được hít vào và thở ra từ phổi trong quá trình hô hấp.
- Cơn gió nhẹ, làn hơi thoảng: Một luồng không khí hoặc hương thơm rất nhẹ và khẽ.
- Tiếng thì thào, lời nói khẽ: Một lời nói hoặc âm thanh rất nhỏ, chỉ vừa đủ nghe.
- Khoảnh khắc ngắn ngủi, sự tạm nghỉ: Một khoảng thời gian rất ngắn để nghỉ ngơi hoặc lấy lại sức.
- Danh từ:
- He took a deep breath before speaking. (Anh ấy hít một hơi thật sâu trước khi nói.)
- Not a breath of wind stirred the leaves. (Không một làn gió nào làm lay động những chiếc lá.)
- She spoke in a breath, her voice barely audible. (Cô ấy nói trong một hơi thở, giọng nói khó mà nghe thấy.)
- Let me take breath for a moment. (Hãy để tôi nghỉ lấy hơi một chút.)
"to take someone's breath away": Làm ai đó kinh ngạc, sửng sốt đến mức tưởng như ngừng thở.
- The beauty of the landscape took my breath away. (Vẻ đẹp của phong cảnh khiến tôi sửng sốt.)
"under one's breath": Thì thầm, nói rất khẽ.
- He cursed under his breath. (Anh ta lẩm bẩm chửi rủa.)
"a breath of fresh air": (Nghĩa đen) Một làn gió mát; (Nghĩa bóng) Một điều gì đó mới mẻ, trong lành và đem lại sự phấn chấn.
- Her innovative ideas were a breath of fresh air for the company. (Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy như một luồng gió mới cho công ty.)
"to save one's breath": Không phí lời nói, đặc biệt khi biết nói cũng vô ích.
- Save your breath; he never listens to advice. (Đừng phí lời; anh ta chẳng bao giờ nghe lời khuyên đâu.)
Breathe (động từ): Thở.
- It's hard to breathe in this stuffy room. (Thật khó để thở trong căn phòng ngột ngạt này.)
Breathless (tính từ): Hết hơi, đứt hơi; hoặc thể hiện sự háo hức, hồi hộp.
- She was breathless after running up the stairs. (Cô ấy đứt hơi sau khi chạy lên cầu thang.)
- The audience waited in breathless anticipation. (Khán giả chờ đợi trong sự háo hức đến nghẹt thở.)
Breathy (tính từ): (Về giọng nói) Có hơi thở phả ra, khàn khàn, thều thào.
- She answered in a soft, breathy voice. (Cô ấy trả lời bằng một giọng nói nhẹ nhàng, phả hơi.)
- Puff: Hơi, luồng hơi ngắn (như một hơi thở).
- Whiff: Làn, luồng (hơi, mùi) thoảng qua.
- Respite: Sự tạm nghỉ, khoảng thời gian nghỉ ngơi.
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "breath". Các cụm từ thông dụng thường là thành ngữ hoặc cụm động từ với "breathe".)
Out of breath: Hết hơi, đứt hơi.
- I'm out of breath from climbing the hill. (Tôi leo lên đồi nên đứt hơi rồi.)
Waste one's breath: Phí lời, hoài hơi nói (với người không chịu nghe).
- Don't waste your breath arguing with him. (Đừng có phí lời tranh cãi với anh ta.)
The breath of life: Điều tối cần thiết cho sự tồn tại hoặc hoạt động.
- For an artist, creativity is the breath of life. (Đối với một nghệ sĩ, sự sáng tạo là điều tối cần thiết.)
Hold one's breath: Nín thở; (Nghĩa bóng) Chờ đợi trong sự hồi hộp, lo lắng (thường dùng phủ định để khuyên không nên trông chờ).
- Don't hold your breath waiting for an apology. (Đừng có trông chờ vào một lời xin lỗi.)
- hơi thở, hơi
- to take a deep breathhít một hơi dài
- to hold (coatch) one's breathnín hơi, nín thở
- to lose one's breathhết hơi
- to recover one's breathlấy lại hơi
- to take breathnghỉ lấy hơi
- out of breathhết hơi, đứt hơi
- all in a breath; all in the same breathmột hơi, một mạch
- cơn gió nhẹ; làn hương thoảng
- there wasn't a breath of airchẳng có tí gió nào
- tiếng thì thào
Idioms
- breath of life (nostrils)điều cần thiết, điều bắt buộc
- to keep one's breath to cool one's porridge(xem) porridge
- to speak under one's breathnói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào
- to take one's breath awaylàm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
- to waste one's breathhoài hơi, phí lời