brebis

{{brebis}}
danh từ giống cái
  1. cừu cái
  2. (nghĩa bóng) người hiền hậu
  3. (tôn giáo) con chiên
    • brebis galeuse
      người xấu (trong tập thể)
    • repas de brebis
      bữa ăn khan (không uống rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "brebis"

brebis
Une brebis broute l'herbe verte dans un pré.