brebis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cừu cái: Động vật có vú thuộc họ cừu, con cái, thường được nuôi để lấy len, sữa và thịt.
- (Nghĩa bóng) Người hiền hậu: Chỉ một người có tính cách hiền lành, ngoan ngoãn và dễ bảo.
- (Tôn giáo) Con chiên: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo, chỉ một tín đồ, một thành viên trong cộng đồng đức tin, dưới sự chăn dắt của mục tử (linh mục, mục sư).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (động vật):
- Le berger garde ses brebis dans la prairie. (Người chăn cừu canh giữ đàn cừu cái của mình trên đồng cỏ.)
- Le lait de brebis est utilisé pour faire du fromage. (Sữa cừu cái được dùng để làm pho mát.)
Nghĩa bóng (tính cách):
- Elle est douce comme une brebis. (Cô ấy hiền hậu như một con cừu cái.)
Nghĩa tôn giáo:
- Le prêtre s'occupe de ses brebis. (Vị linh mục chăm sóc những con chiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brebis galeuse": (thành ngữ) con cừu bị ghẻ; dùng để chỉ người xấu trong một tập thể, kẻ làm ảnh hưởng xấu đến những người khác.
- Il a été exclu du groupe, c'était la brebis galeuse. (Hắn ta đã bị loại khỏi nhóm, đó là một kẻ xấu trong tập thể.)
"repas de brebis": (thành ngữ) bữa ăn của cừu; dùng để chỉ một bữa ăn khan, không có rượu.
- Ce dîner était un vrai repas de brebis, sans aucun vin. (Bữa tối đó đúng là một bữa ăn khan, chẳng có chút rượu nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Bélier (danh từ giống đực): Cừu đực.
- Mouton (danh từ giống đực): Con cừu (nói chung, thường chỉ con đực); thịt cừu.
- Agnelle (danh từ giống cái): Cừu cái non.
- Troupeau (danh từ giống đực): Đàn cừu, đàn gia súc.
Từ đồng nghĩa
- (Động vật): Mouton (khi nói chung, nhưng không chỉ rõ giống cái).
- (Nghĩa bóng): Âme douce (người hiền lành), personne docile (người dễ bảo).
- (Tôn giáo): Fidèle (tín đồ), ouaille (con chiên - từ cổ hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Revenons à nos moutons": (Thành ngữ rất phổ biến) Hãy trở lại vấn đề chính của chúng ta. (Nghĩa đen: Hãy trở lại với những con cừu của chúng ta).
- "Une brebis dans la bergerie": Một con cừu trong chuồng cừu; có thể dùng để ví một người hiền lành trong một môi trường phù hợp.
- "Séparer les brebis des boucs": Phân tách cừu khỏi dê đực; lấy cảm hứng từ kinh thánh, có nghĩa là phân biệt người tốt với kẻ xấu.
{{brebis}}
danh từ giống cái
- cừu cái
- (nghĩa bóng) người hiền hậu
- (tôn giáo) con chiên
- brebis galeusengười xấu (trong tập thể)
- repas de brebisbữa ăn khan (không uống rượu)