prolan

Học thuật
Thân thiện
prolan

Une femme enceinte a un taux élevé de prolan dans son sang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Prolan: Một loại hormone, cụ thể hơn là một gonadotropin, được sản xuất bởi nhau thai có thể được tìm thấy trong nước tiểu của phụ nữ mang thai. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La présence de prolan dans les urines est un signe de grossesse. (Sự hiện diện của prolan trong nước tiểumột dấu hiệu mang thai.)
    • Le test de grossesse détecte le taux de prolan. (Xét nghiệm thai kỳ phát hiện nồng độ prolan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hormone prolan": hormone prolan.
    • L'hormone prolan est essentielle au maintien de la grossesse. (Hormone prolan rất cần thiết cho việc duy trì thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonadotrophine chorionique (HCG): Đâythuật ngữ y học hiện đại phổ biến hơn để chỉ cùng một loại hormone "prolan" từng được dùng để chỉ.
    • Le dosage des bêta-HCG remplace l'ancien dosage du prolan. (Xét nghiệm định lượng beta-HCG thay thế cho xét nghiệm định lượng prolan .)
Từ đồng nghĩa
  • HCG (Human Chorionic Gonadotropin): Gonadotropin màng đệmngười.
  • Gonadotrophine chorionique: Gonadotropin màng đệm.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ/ít dùng: "Prolan" là một thuật ngữ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại. Ngày nay, thuật ngữ "HCG" hoặc "gonadotrophine chorionique" được dùng phổ biến hơn. Tuy nhiên, từ này vẫn có thể xuất hiện trong các tài liệu lịch sử y học hoặc văn bản .
prolan

Une femme enceinte a un taux élevé de prolan dans son sang.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) prolan