pralin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bùn trộn phân (để hồ rễ cây): Trong nông nghiệp, "pralin" là một hỗn hợp dạng bùn, thường được làm từ đất sét, phân bò và nước, dùng để nhúng rễ cây trước khi trồng nhằm giúp cây phát triển tốt hơn.
- Đường ngào, đường phủ: Trong nghệ thuật làm bánh kẹo, "pralin" là một loại đường được nấu chảy và làm nguội thành dạng hạt nhỏ, giòn, dùng để phủ hoặc trang trí bên ngoài kẹo, bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Avant de planter les rosiers, il faut tremper leurs racines dans du pralin. (Trước khi trồng hoa hồng, phải nhúng rễ của chúng vào bùn pralin.)
- Le pâtissier a saupoudré le gâteau de pralin pour le décorer. (Người thợ làm bánh rắc đường pralin lên bánh để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pralinage" (danh từ giống đực): Hành động xử lý rễ cây bằng pralin hoặc hành động phủ đường pralin lên bánh kẹo.
- Le pralinage des racines améliore la reprise des arbres fruitiers. (Việc xử lý rễ bằng pralin giúp cây ăn quả phục hồi tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Praliner (động từ): Nhúng rễ cây vào pralin hoặc phủ đường pralin lên một thứ gì đó.
- Il faut praliner les plants avant la mise en terre. (Phải nhúng cây con vào pralin trước khi trồng xuống đất.)
Praliné (danh từ giống đực/tính từ): Một loại nhân bánh kẹo được làm từ hạt (thường là hạnh nhân hoặc hạt phỉ) rang và nghiền với đường, khác với "pralin" là đường hạt trang trí.
- Cette truffe est fourrée au praliné. (Viên sôcôla truffle này có nhân praliné.)
Từ đồng nghĩa
- Bouillie d'argile (cho nghĩa nông nghiệp): Hỗn hợp bùn đất sét.
- Verglas (cho nghĩa đường ngào, trong một số ngữ cảnh cụ thể): Lớp đường đóng băng, nhưng thường chỉ hiện tượng thời tiết.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) bùn trộn phân (để hồ rễ...)
- đường thẳng, đường ngào (để bao kẹo)