bribable

/'braibəbl/
tính từ
  1. có thể đút lót, có thể hối lộ, có thể mua chuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bribable"

bribable
A judge must never be bribable.